唱歌使人睡

xướng ca sử nhân thụy

Hán Việt: xướng ca sử nhân thụy

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (ca) + 使 (sử) + (nhân) + (thụy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sing sleep