唼唜

shà mò

Pinyin: shà mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低声细语。

Cấu tạo: 唼 (xiệp) + 唜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声细语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唼喋 · 唼1. · 唼2. · 唜訾 · 唼佞 · 唼呷 · 唼咂 · 唼哫