唜訾

mò zī

Pinyin: mò zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阿谀奉承。

Cấu tạo: 唜 + 訾 (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀奉承。

Từ liên quan

Gần nghĩa

訾議 · 訾议 · 訾产 · 訾厉 · 訾厲 · 訾叱 · 訾呵 · 訾咎