唾棄如糞土 thóa khí như phẩn thổ Hán Việt: thóa khí như phẩn thổ Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 棄 (khí) + 如 (như) + 糞 (phẩn) + 土 (thổ)Hán Việtthóa khí như phẩn thổCấu tạo唾 + 棄 + 如 + 糞 + 土 · thóa + khí + như + phẩn + thổ nghĩa thành phần: thóa + khí + như + phẩn + thổ Nghĩa EngCihui 唾棄如糞土 uòqì rú fèntǔ f.e. throw away like waste matter