唾手可得的

thóa thủ khả đắc đích

Hán Việt: thóa thủ khả đắc đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (thủ) + (khả) + (đắc) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hands-down