唾液澱粉酶 Tổng quan (sinh vật học) Tyalin, men nước bọt Cấu tạo: 唾 (thóa) + 液 (dịch) + 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 酶Cấu tạo唾 + 液 + 澱 + 粉 + 酶 Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) Tyalin, men nước bọt