啃书

kěn shūKHẲNG THƯ

Hán Việt: KHẲNG THƯ · Pinyin: kěn shū

Tổng quan

nghĩa đen: gặm sách

Cấu tạo: 啃 + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học bài
  • Cihui nhồi nhét
  • Biên soạn study hard

Eng

  • Cihui lit. to gnaw a book; to study; to cram

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函