商業排版廠
thương nghiệp bài bản xưởng
Hán Việt: thương nghiệp bài bản xưởng · Pinyin: shāng yè pái bǎn chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 排 (bài) + 版 (bản) + 廠 (xưởng)
Hán Việt: thương nghiệp bài bản xưởng · Pinyin: shāng yè pái bǎn chǎng
Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 排 (bài) + 版 (bản) + 廠 (xưởng)