商人公会

thương nhân công hội

Hán Việt: thương nhân công hội

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 人 (nhân) + 公 (công) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp hội thương nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hansa

Eng

  • Cihui hansa

Từ liên quan

Gần nghĩa

公会会长 · 商人银行 · 公会所 · 商人的 · 商人家族 · 公会堂 · 公會堂