商務代表處

shāng wù dài biǎo chù thương vụ đại biểu xử

Hán Việt: thương vụ đại biểu xử · Pinyin: shāng wù dài biǎo chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (vụ) + (đại) + (biểu) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国派驻在另一国处理商业贸易事务的机关。在已建立外交关系的国家,是使馆的机构之一。有些没有建交的国家,可以互设商务代表处。如果两国有协议,商务代表处人员可享受外交特权和豁免。

Eng

  • Cihui 商務代表處 hāngwù dàibiǎochù p.w. office of a trade representative/delegation