商務漢語考試

shāng wù hàn yǔ kǎo shì thương vụ hán ngữ khảo thí

Hán Việt: thương vụ hán ngữ khảo thí · Pinyin: shāng wù hàn yǔ kǎo shì

Tổng quan

Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Cấu tạo: (thương) + (vụ) + (hán) + (ngữ) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Eng

  • CC-CEDICT Business Chinese Test (BCT)
  • Cihui Business Chinese Test (BCT)