商務出差者 shāng wù chū chāi zhě · thương vụ xuất soa giả Hán Việt: thương vụ xuất soa giả · Pinyin: shāng wù chū chāi zhě Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 務 (vụ) + 出 (xuất) + 差 (soa) + 者 (giả)Pinyinshāng wù chū chāi zhěHán Việtthương vụ xuất soa giảCấu tạo商 + 務 + 出 + 差 + 者 · thương + vụ + xuất + soa + giả nghĩa thành phần: thương + vụ + xuất + soa + giả