商務旅行者

shāng wù lǚ xíng zhě thương vụ lữ hành giả

Hán Việt: thương vụ lữ hành giả · Pinyin: shāng wù lǚ xíng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (vụ) + (lữ) + (hành) + (giả)