商品交易會
thương phẩm giao dịch hội
Hán Việt: thương phẩm giao dịch hội · Pinyin: shāng pǐn jiāo yì huì
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 商品交易會 hāngpǐn jiāoyìhuì p.w. trade fair; commodities fair