商品拜物教
thương phẩm bái vật giáo
Hán Việt: thương phẩm bái vật giáo
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 拜 (bái) + 物 (vật) + 教 (giáo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 商品拜物教 hāngpǐn bàiwùjiào n. commodity fetishism
Hán Việt: thương phẩm bái vật giáo
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 拜 (bái) + 物 (vật) + 教 (giáo)