商品檢驗局
thương phẩm kiểm nghiệm cục
Hán Việt: thương phẩm kiểm nghiệm cục · Pinyin: shāng pǐn jiǎn yàn jú
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 局 (cục)
Hán Việt: thương phẩm kiểm nghiệm cục · Pinyin: shāng pǐn jiǎn yàn jú
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 局 (cục)