商品陳列室
thương phẩm trần liệt thất
Hán Việt: thương phẩm trần liệt thất
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 室 (thất)
Nghĩa
Eng
- Cihui 商品陳列室 hāngpǐn chénlièshì p.w. showroom M:¹jiān
Hán Việt: thương phẩm trần liệt thất
Cấu tạo: 商 (thương) + 品 (phẩm) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 室 (thất)