商品陳列所

thương phẩm trần liệt sở

Hán Việt: thương phẩm trần liệt sở

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (trần) + (liệt) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商品陳列所 hāngpǐn chénlièsuǒ p.w. commercial museum M:⁴zuò