商店
thương điếm
Hán Việt: thương điếm · Pinyin: shāng diàn
Tổng quan
cửa hàng | tiệm | LT:家,個|个 iệm buôn. thương điếm thương điếm ☆Tiệm buôn. cửa hàng; hiệu buôn。在室內出售商品的場所。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng | tiệm | LT:家,個|个 iệm buôn. thương điếm thương điếm ☆Tiệm buôn. cửa hàng; hiệu buôn。在室內出售商品的場所。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 買賣貨物的店鋪。如:「這裡商店林立,人潮洶湧,真是熱鬧非凡。」《二十年目睹之怪現狀》第六三回:「他那經營的手段,也實在利害,因此一年好似一年,各碼頭都有他的商店。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出售商品的店铺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出售商品的店铺。
Eng
- CC-CEDICT store; shop|CL:家[jia1],個|个[ge4]
- Cihui store; shop; CL:家,個|个
ja
- JMdict shop|store|firm