商店營業時間
thương điếm doanh nghiệp thì gian
Hán Việt: thương điếm doanh nghiệp thì gian · Pinyin: shāng diàn yíng yè shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 店 (điếm) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 時 (thì) + 間 (gian)