商數關係式 shāng shù guān xì shì · thương sổ quan hệ thức Hán Việt: thương sổ quan hệ thức · Pinyin: shāng shù guān xì shì Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 數 (sổ) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 式 (thức)Pinyinshāng shù guān xì shìHán Việtthương sổ quan hệ thứcCấu tạo商 + 數 + 關 + 係 + 式 · thương + sổ + quan + hệ + thức nghĩa thành phần: thương + sổ + quan + hệ + thức