商數恆等式
thương sổ hằng đẳng thức
Hán Việt: thương sổ hằng đẳng thức · Pinyin: shāng shù héng děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 數 (sổ) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: thương sổ hằng đẳng thức · Pinyin: shāng shù héng děng shì
Cấu tạo: 商 (thương) + 數 (sổ) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)