商用計算機

thương dụng kế toán ki

Hán Việt: thương dụng kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (dụng) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商用計算機 hāngyòng jìsuànjī n. commercial computer M:¹tái