商用馬蹄螺 thương dụng mã đề loa Hán Việt: thương dụng mã đề loa Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 用 (dụng) + 馬 (mã) + 蹄 (đề) + 螺 (loa)Hán Việtthương dụng mã đề loaCấu tạo商 + 用 + 馬 + 蹄 + 螺 · thương + dụng + mã + đề + loa nghĩa thành phần: thương + dụng + mã + đề + loa Nghĩa EngCihui trocas