商譽合夥人

thương dự hợp khỏa nhân

Hán Việt: thương dự hợp khỏa nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (dự) + (hợp) + (khỏa) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商譽合伙人 hāngyù héhuǒrén n. good-will partner M:²wèi