商队的路线

thương đội đích lộ tuyến

Hán Việt: thương đội đích lộ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 商 (thương) + 隊 (đội) + 的 (đích) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyến đường thương mại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trade route

Eng

  • Cihui trade route

Từ liên quan

Gần nghĩa

商队的宿店 · 商队旅馆 · 路线斗争 · 路线说明