商隊的路線
thương đội đích lộ tuyến
Hán Việt: thương đội đích lộ tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 商 (thương) + 隊 (đội) + 的 (đích) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui trade route
Hán Việt: thương đội đích lộ tuyến
Cấu tạo: 商 (thương) + 隊 (đội) + 的 (đích) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)