啊朋友再見

ā péng you zài jiàn a bằng hữu tái kiến

Hán Việt: a bằng hữu tái kiến · Pinyin: ā péng you zài jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (bằng) + (hữu) + (tái) + (kiến)