啍喥

tūn duó

Pinyin: tūn duó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多言而无度。谓没完没了地抱怨。

Cấu tạo: 啍 + 喥

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多言而无度。谓没完没了地抱怨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喥頭 · 啍啍 · 喥头