喥头

duó tóu

Pinyin: duó tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指言语无度的人。

Cấu tạo: 喥 + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指言语无度的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喥頭 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位