喥頭

duó tóu

Pinyin: duó tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指言语无度的人。

Cấu tạo: 喥 + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ bừa bãi

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像