問心無愧地 vấn tâm vô quý địa Hán Việt: vấn tâm vô quý địa Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 心 (tâm) + 無 (vô) + 愧 (quý) + 地 (địa)Hán Việtvấn tâm vô quý địaCấu tạo問 + 心 + 無 + 愧 + 地 · vấn + tâm + vô + quý + địa nghĩa thành phần: vấn + tâm + vô + quý + địa