問答練習法

vấn đáp luyện tập pháp

Hán Việt: vấn đáp luyện tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (đáp) + (luyện) + (tập) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 問答練習法 èn-dā liànxífǎ n. <lg.> interrogation drill