問題導向語言

vấn đề đạo hướng ngữ ngôn

Hán Việt: vấn đề đạo hướng ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (đề) + (đạo) + (hướng) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 問題導向語言 èntí dǎoxiàng yǔyán n. <comp.> problem-oriented language