啓發性模仿
khải phát tính mô phảng
Hán Việt: khải phát tính mô phảng
Tổng quan
Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 性 (tính) + 模 (mô) + 仿 (phảng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 啟發性模仿 ǐfāxìng mófǎng n. elicited imitation
Hán Việt: khải phát tính mô phảng
Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 性 (tính) + 模 (mô) + 仿 (phảng)