啞子喫苦瓜 yǎ zǐ chī kǔ guā · ách tử khiết khổ qua Hán Việt: ách tử khiết khổ qua · Pinyin: yǎ zǐ chī kǔ guā Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 子 (tử) + 喫 (khiết) + 苦 (khổ) + 瓜 (qua)Pinyinyǎ zǐ chī kǔ guāHán Việtách tử khiết khổ quaCấu tạo啞 + 子 + 喫 + 苦 + 瓜 · ách + tử + khiết + khổ + qua nghĩa thành phần: ách + tử + khiết + khổ + qua