啣枚 hàm mai Hán Việt: hàm mai Tổng quan Cấu tạo: 啣 (hàm) + 枚 (mai)Hán Việthàm maiCấu tạo啣 + 枚 · hàm + mai nghĩa thành phần: hàm + mai Từ liên quan Gần nghĩa枚举 · 枚乘 · 枚卜 · 啣佩 · 啣嚙 · 啣報 · 啣尾 · 啣恨