啣佩 hàm bội Hán Việt: hàm bội Tổng quan Cấu tạo: 啣 (hàm) + 佩 (bội)Hán Việthàm bộiCấu tạo啣 + 佩 · hàm + bội nghĩa thành phần: hàm + bội Từ liên quan Gần nghĩa佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服