啣報 hàm báo Hán Việt: hàm báo Tổng quan Cấu tạo: 啣 (hàm) + 报 (báo)Hán Việthàm báoCấu tạo啣 + 报 · hàm + báo nghĩa thành phần: hàm + báo Từ liên quan Gần nghĩa報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪