啭音 chuyển âm Hán Việt: chuyển âm Tổng quan Cấu tạo: 囀 (chuyển) + 音 (âm)Hán Việtchuyển âmCấu tạo囀 + 音 · chuyển + âm nghĩa thành phần: chuyển + âm Nghĩa ViệtBiên soạn 囀音 huànyīn n. warble tone; wobbleEngCihui 囀音 huànyīn n. warble tone; wobble Từ liên quan Gần nghĩa啭声 · 啭鸟 · 啭鸣 · 音义 · 音乐 · 音位 · 音信 · 音值