啮合检查仪

niết hợp kiểm tra nghi

Hán Việt: niết hợp kiểm tra nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 齧 (niết) + 合 (hợp) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy kiểm tra khớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi meshingtester

Eng

  • Cihui meshingtester