齧合檢查儀 niết hợp kiểm tra nghi Hán Việt: niết hợp kiểm tra nghi Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 合 (hợp) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)Hán Việtniết hợp kiểm tra nghiCấu tạo齧 + 合 + 檢 + 查 + 儀 · niết + hợp + kiểm + tra + nghi nghĩa thành phần: niết + hợp + kiểm + tra + nghi Nghĩa EngCihui meshingtester