齧合檢查儀

niết hợp kiểm tra nghi

Hán Việt: niết hợp kiểm tra nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (hợp) + (kiểm) + (tra) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui meshingtester