喀爾巴阡山 khách nhĩ ba thiên san Hán Việt: khách nhĩ ba thiên san Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 阡 (thiên) + 山 (san)Hán Việtkhách nhĩ ba thiên sanCấu tạo喀 + 爾 + 巴 + 阡 + 山 · khách + nhĩ + ba + thiên + san nghĩa thành phần: khách + nhĩ + ba + thiên + san Nghĩa EngCihui 喀爾巴阡山 ā'ěrbāqiān Shān n. Carpathian Mountains