喀拉崑崙山

kā lā kūn lún shān khách lạp côn lôn san

Hán Việt: khách lạp côn lôn san · Pinyin: kā lā kūn lún shān

Tổng quan

Dãy núi Karakorum

Cấu tạo: (khách) + (lạp) + (côn) + (lôn) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dãy núi Karakorum

Eng

  • CC-CEDICT Karakorum mountains
  • Cihui Karakorum mountains