喀斯特作用 khách tư đặc tác dụng Hán Việt: khách tư đặc tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhách tư đặc tác dụngCấu tạo喀 + 斯 + 特 + 作 + 用 · khách + tư + đặc + tác + dụng nghĩa thành phần: khách + tư + đặc + tác + dụng Nghĩa EngCihui karstification