喂貓用的肉 uy miêu dụng đích nhục Hán Việt: uy miêu dụng đích nhục Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 貓 (miêu) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 肉 (nhục)Hán Việtuy miêu dụng đích nhụcCấu tạo喂 + 貓 + 用 + 的 + 肉 · uy + miêu + dụng + đích + nhục nghĩa thành phần: uy + miêu + dụng + đích + nhục Nghĩa EngCihui cat's-meat