交际范围 giao tế phạm vi Hán Việt: giao tế phạm vi Tổng quan thế giới, xa hội, giới sang trọng Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtgiao tế phạm viTừ loạidanhCấu tạo交 + 際 + 範 + 圍 · giao + tế + phạm + vi nghĩa thành phần: giao + tế + phạm + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm vi giao tếMainlandKaggle Zh-Vi monde Từ liên quan Gần nghĩa范围狭小 · 交际花 · 交际舞 · 交际功能 · 交际处长 · 交际工具 · 交际干扰 · 交际手腕