善人能受盡言

shàn rén néng shòu jìn yán thiện nhân năng thụ tận ngôn

Hán Việt: thiện nhân năng thụ tận ngôn · Pinyin: shàn rén néng shòu jìn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (nhân) + (năng) + (thụ) + (tận) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品行好的人能接受别人的意见。