善意的批評 shàn yì de pī píng · thiện ý đích phê bình Hán Việt: thiện ý đích phê bình · Pinyin: shàn yì de pī píng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 意 (ý) + 的 (đích) + 批 (phê) + 評 (bình)Pinyinshàn yì de pī píngHán Việtthiện ý đích phê bìnhCấu tạo善 + 意 + 的 + 批 + 評 · thiện + ý + đích + phê + bình nghĩa thành phần: thiện + ý + đích + phê + bình