善意的行爲 thiện ý đích hành vi Hán Việt: thiện ý đích hành vi Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 意 (ý) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtthiện ý đích hành viCấu tạo善 + 意 + 的 + 行 + 爲 · thiện + ý + đích + hành + vi nghĩa thành phần: thiện + ý + đích + hành + vi Nghĩa EngCihui favo(u)r