善意的行为 thiện ý đích hành vi Hán Việt: thiện ý đích hành vi Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 意 (ý) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtthiện ý đích hành viTừ loạidanhCấu tạo善 + 意 + 的 + 行 + 爲 · thiện + ý + đích + hành + vi nghĩa thành phần: thiện + ý + đích + hành + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành vi thiện ýMainlandKaggle Zh-Vi favo(u)rEngCihui favo(u)r Từ liên quan Gần nghĩa善意的谎言 · 行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓 · 行为无礼貌 · 行为端正的 · 行为艺术家