善於款待地 thiện vu khoản đãi địa Hán Việt: thiện vu khoản đãi địa Tổng quan hiếu khách, niềm nở Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 款 (khoản) + 待 (đãi) + 地 (địa)Hán Việtthiện vu khoản đãi địaCấu tạo善 + 於 + 款 + 待 + 地 · thiện + vu + khoản + đãi + địa nghĩa thành phần: thiện + vu + khoản + đãi + địa Nghĩa ViệtCihui hiếu khách, niềm nở