善死者不亡

shàn sǐ zhě bù wáng thiện tử giả bất vong

Hán Việt: thiện tử giả bất vong · Pinyin: shàn sǐ zhě bù wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tử) + (giả) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容为了国家或救人危急而牺牲的人虽然死了,但精神不灭,还跟活着一样。